外国资本[wài guó zī běn] [外 国 资 本]Lưu từKhácvốn nước ngoàiChữ trong từ外wàibên ngoài国guóquốc gia资zītài nguyên本běnquyểnTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài课本kè běnHSK 1sách giáo khoa外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản外交wài jiāoHSK 3ngoại giaoXem thêm (3)