外国投资者[wài guó tóu zī zhě] [外 国 投 资 者]Lưu từKhácnhà đầu tư nước ngoàiChữ trong từ外wàibên ngoài国guóquốc gia投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)资zītài nguyên者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)Xem thêm (3)