外国人
[wài guó rén] [外 国 NHÂN]
người nước ngoài
那外国人也能参加这些活动吗?
nà wài guó rén yě néng cān jiā zhè xiē huó dòng ma?Vậy người nước ngoài cũng có thể tham gia các hoạt động này không ạ?
Trong bài: Chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán · 快…了他是外国人。
tā shì wài guó rén.Anh ấy là người nước ngoài.
你是外国人,还不习惯这里的冷吧?
nǐ shì wài guó rén, hái bù xí guàn zhè lǐ de lěng ba?Bạn là người nước ngoài, vẫn chưa quen cái lạnh ở đây nhỉ?
Trong bài: Xem dự báo chuẩn bị áo ấm · 应该 và 可能