洋人[yáng rén] [洋 NHÂN]Lưu từKhácngười nước ngoài; người phương TâyChữ trong từ洋yángđại dương人rénNHÂNngườiTừ ghép:西洋人xī yáng rénngười phương TâyTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:外侨wài qiáongười nước ngoài鬼佬guǐ lǎongười nước ngoài (Quảng Đông)外国人wài guó rénngười nước ngoài外来人wài lái rénngười nước ngoài