外来人
[wài lái rén] [外 来 NHÂN]
người nước ngoài
城市化进程吸引了大量外来人口涌入。
chéng shì huà jìn chéng xī yǐn le dà liàng wài lái rén kǒu yǒng rù.Tiến trình đô thị hóa đã thu hút một lượng lớn dân số từ nơi khác đổ về.
外来人员必须出示有效通行证才能进入科研大楼。
wài lái rén yuán bì xū chū shì yǒu xiào tōng xíng zhèng cái néng jìn rù kē yán dà lóu.Người bên ngoài bắt buộc phải xuất trình giấy thông hành hợp lệ mới có thể vào tòa nhà nghiên cứu.