外国媒体[wài guó méi tǐ] [外 国 媒 体]Lưu từKháctruyền thông nước ngoàiChữ trong từ外wàibên ngoài国guóquốc gia媒méimôi giới体tǐcơ thểTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:外媒wài méitruyền thông nước ngoài