外满洲[wài mǎn zhōu] [外 满 洲]Lưu từKhácNgoại Mãn ChâuChữ trong từ外wàibên ngoài满mǎnlấp đầy洲zhōulục địaTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)外面wài miànHSK 3bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này)亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:外东北wài dōng běiNgoại Mãn Châu