亚洲【亞洲】
[Yà zhōu] [亚 洲]
Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))
世界七大洲之一
中国是亚洲最大的国家。
zhōng guó shì yà zhōu zuì dà de guó jiā.Trung Quốc là quốc gia lớn nhất ở châu Á.
亚洲是世界上面积最大的大陆。
yà zhōu shì shì jiè shàng miàn jī zuì dà de dà lù.Châu Á là lục địa có diện tích lớn nhất thế giới.
亚洲经济的崛起改变了世界格局。
yà zhōu jīng jì de jué qǐ gǎi biàn le shì jiè gé jú.Sự trỗi dậy của kinh tế châu Á đã thay đổi cục diện thế giới.
亚洲与欧洲处于同一个大陆板块之上。
yà zhōu yǔ ōu zhōu chǔ yú tóng yī gè dà lù bǎn kuài zhī shàng.Châu Á và Châu Âu nằm trên cùng một mảng lục địa.