澳大利亚洲[ào dà lì yà zhōu] [澳 ĐẠI 利 亚 洲]Lưu từKhácÚc (viết tắt thành 澳洲[ào zhōu])Chữ trong từ澳àovịnh sâu大dàĐẠIto利lìsắc bén亚yàthứ hai洲zhōulục địaTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))