欧洲【歐洲】
[Ōu zhōu] [欧 洲]
châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))
欧罗巴洲的简称,世界七大洲之一。
很多中国学生选择去欧洲国家留学深造。
hěn duō zhōng guó xué shēng xuǎn zé qù ōu zhōu guó jiā liú xué shēn zào.Rất nhiều học sinh Trung Quốc lựa chọn đi du học nâng cao ở các nước châu Âu.
没错,那是欧洲贵族的家族徽章。
méi cuò, nà shì ōu zhōu guì zú de jiā zú huī zhāng.Không sai, đó là huy hiệu gia tộc của quý tộc châu Âu.
Trong bài: Giao thương gốm sứ trên biển · 无不我计划今年去欧洲旅行两个月。
wǒ jì huà jīn nián qù ōu zhōu lǚ xíng liǎng gè yuè.Tôi lên kế hoạch năm nay đi du lịch Châu Âu hai tháng.
都是通过海运送到欧洲的吧?
dōu shì tōng guò hǎi yùn sòng dào ōu zhōu de ba?Đều là thông qua đường biển gửi đến châu Âu phải không?
Trong bài: Giao thương gốm sứ trên biển · 无不