欧洲电视[ōu zhōu diàn shì] [欧 洲 电 视]Lưu từKháctruyền hình Châu Âu; EurovisionChữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)洲zhōulục địa电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thường凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm敌视dí shìHSK 6thù địch欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))Xem thêm (3)