敌视【敵視】
[dí shì] [敌 视]
thù địch; ác ý; đối kháng
当作敌人看待;仇视。
我们应该消除偏见,而不是敌视与自己观点不同的人。
wǒ men yīng gāi xiāo chú piān jiàn, ér bú shì dí shì yǔ zì jǐ guān diǎn bù tóng de rén.Chúng ta nên xóa bỏ định kiến, chứ không phải thù địch với những người có quan điểm khác mình.