蔑视【蔑視】
[miè shì] [蔑 视]
khinh thường; coi thường; khinh miệt
轻视,看不起
我们不能蔑视任何人的努力。
wǒ men bù néng miè shì rèn hé rén de nǔ lì.Chúng ta không được coi thường sự nỗ lực của bất kỳ ai.
[miè shì] [蔑 视]
khinh thường; coi thường; khinh miệt
轻视,看不起
我们不能蔑视任何人的努力。
wǒ men bù néng miè shì rèn hé rén de nǔ lì.Chúng ta không được coi thường sự nỗ lực của bất kỳ ai.