轻蔑【輕蔑】
[qīng miè] [轻 蔑]
khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị; khinh thường; miệt thị
看不起,认为没有价值
面对对手轻蔑的目光,他选择用实力说话。
miàn duì duì shǒu qīng miè de mù guāng, tā xuǎn zé yòng shí lì shuō huà.Đối mặt với ánh mắt khinh miệt của đối thủ, anh ấy chọn dùng thực lực để chứng minh.