小看
[xiǎo kàn] [TIỂU KHÁN]
đánh giá thấp
看不起;轻视。
任何微小的技术创新都不容小看,它可能引发行业变革。
rèn hé wēi xiǎo de jì shù chuàng xīn dōu bù róng xiǎo kàn, tā kě néng yǐn fā háng yè biàn gé.Bất kỳ đổi mới công nghệ nhỏ nào cũng không thể xem nhẹ, nó có thể khơi mào cho sự thay đổi của cả ngành nghề.