高看[gāo kàn] [高 KHÁN]Lưu từKháccoi trọng điều gì đó; đánh giá caoChữ trong từ高gāocao看kànKHÁNnhìnTừ cùng chữ:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn高兴gāo xìngHSK 1vui难看nán kànHSK 2xấu高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)观看guān kànHSK 3xem高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốcXem thêm (3)