高速公路
[gāo sù gōng lù] [高 速 公 路]
đường cao tốc; xa lộ
专供汽车高速行驶的公路
高速公路上有很多车。
gāo sù gōng lù shàng yǒu hěn duō chē.Trên đường cao tốc có rất nhiều xe.
汽车在高速公路上平稳地行驶。
qì chē zài gāo sù gōng lù shàng píng wěn dì xíng shǐ.Chiếc xe ô tô đang chạy êm ả trên đường cao tốc.
车辆在高速公路上安全行驶。
chē liàng zài gāo sù gōng lù shàng ān quán xíng shǐ.Xe cộ di chuyển an toàn trên đường cao tốc.
在高速公路上超速行驶十分危险。
zài gāo sù gōng lù shàng chāo sù xíng shǐ shí fēn wēi xiǎn.Lái xe vượt quá tốc độ trên đường cao tốc vô cùng nguy hiểm.