公路
[gōng lù] [公 路]
đường cái; đường bộ
供汽车行驶的公共道路
这条公路很长。
zhè tiáo gōng lù hěn cháng.Con đường này rất dài.
条
新建的高速公路明天开始通车。
xīn jiàn de gāo sù gōng lù míng tiān kāi shǐ tōng chē.Tuyến đường cao tốc mới xây ngày mai bắt đầu thông xe.
雨天在高速公路上开车要小心。
yǔ tiān zài gāo sù gōng lù shàng kāi chē yào xiǎo xīn.Lái xe trên đường cao tốc vào ngày mưa phải cẩn thận.
汽车在高速公路上平稳地行驶。
qì chē zài gāo sù gōng lù shàng píng wěn dì xíng shǐ.Chiếc xe ô tô đang chạy êm ả trên đường cao tốc.
