环形公路[huán xíng gōng lù] [环 形 公 路]Lưu từKhácđường vành đaiChữ trong từ环huánnhẫn形xíngxuất hiện公gōngcông cộng路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:环线huán xiànđường vành đai环路huán lùđường vành đai