环路
[huán lù] [环 路]
đường vành đai; mạch kín; vòng lặp
环路上堵车太厉害了。
huán lù shang dǔ chē tài lì hài le.Đường vành đai tắc xe kinh khủng quá.
Trong bài: Tắc đường lỡ suất chiếu · 只好
[huán lù] [环 路]
đường vành đai; mạch kín; vòng lặp
环路上堵车太厉害了。
huán lù shang dǔ chē tài lì hài le.Đường vành đai tắc xe kinh khủng quá.
Trong bài: Tắc đường lỡ suất chiếu · 只好