青藏公路[qīng zàng gōng lù] [青 藏 公 路]Lưu từKhácĐường cao tốc Thanh Hải-Tây TạngChữ trong từ青qīngmàu xanh lá藏cángche giấu公gōngcông cộng路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốcXem thêm (3)