鄙视【鄙視】
[bǐ shì] [鄙 视]
khinh bỉ; coi thường
轻视,看不起。
我们应当尊重每一个劳动者,绝不能鄙视平凡的工作。
wǒ men yīng dāng zūn zhòng měi yí gè láo dòng zhě, jué bù néng bǐ shì píng fán de gōng zuò.Chúng ta nên tôn trọng mỗi người lao động, tuyệt đối không được khinh bỉ công việc bình thường.