瞧不起
[qiáo bù qǐ] [瞧 BẤT 起]
coi thường; khinh miệt
看轻、轻视对方,对其不屑一顾
我们绝不能因为别人的出身而瞧不起对方。
wǒ men jué bù néng yīn wèi bié rén de chū shēn ér qiáo bù qǐ duì fāng.Chúng ta tuyệt đối không được vì xuất thân của người khác mà coi thường họ.
[qiáo bù qǐ] [瞧 BẤT 起]
coi thường; khinh miệt
看轻、轻视对方,对其不屑一顾
我们绝不能因为别人的出身而瞧不起对方。
wǒ men jué bù néng yīn wèi bié rén de chū shēn ér qiáo bù qǐ duì fāng.Chúng ta tuyệt đối không được vì xuất thân của người khác mà coi thường họ.