看得起
[kàn de qǐ] [KHÁN 得 起]
thể hiện sự tôn trọng; đánh giá cao
重视并尊重;瞧得起。
王老师这么信任我,说明他看得起我。
wáng lǎo shī zhè me xìn rèn wǒ, shuō míng tā kàn de qǐ wǒ.Thầy Vương tin tưởng tôi như vậy chứng tỏ thầy rất coi trọng tôi.
[kàn de qǐ] [KHÁN 得 起]
thể hiện sự tôn trọng; đánh giá cao
重视并尊重;瞧得起。
王老师这么信任我,说明他看得起我。
wáng lǎo shī zhè me xìn rèn wǒ, shuō míng tā kàn de qǐ wǒ.Thầy Vương tin tưởng tôi như vậy chứng tỏ thầy rất coi trọng tôi.