了不起
[liǎo bu qǐ] [了 BẤT 起]
1.kinh ngạc; tuyệt vời; phi thường
形容非常出色、令人佩服。
他这么年轻就成功了,真了不起。
tā zhè me nián qīng jiù chéng gōng le, zhēn liǎo bù qǐ.Anh ấy trẻ như vậy đã thành công, thật là tài giỏi.
2.ghê gớm, tự đại (thường dùng dạng phủ định/nghi vấn)
自满傲慢,或认为没什么特殊。
赢了一场比赛而已,没什么了不起的。
yíng le yì chǎng bǐ sài ér yǐ, méi shén me liǎo bù qǐ de.Thắng một trận đấu thôi, chẳng có gì ghê gớm cả.
