XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 1

小孩儿【小孩兒】

[xiǎo hái r] [TIỂU 孩 儿]

biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)

指儿童,同“小孩”

那个小孩儿是谁?

nà ge xiǎo hái r shì shuí?

Đứa bé kia là ai?