小孩儿【小孩兒】
[xiǎo hái r] [TIỂU 孩 儿]
biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)
指儿童,同“小孩”
那个小孩儿是谁?
nà ge xiǎo hái r shì shuí?Đứa bé kia là ai?

[xiǎo hái r] [TIỂU 孩 儿]
biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)
指儿童,同“小孩”
那个小孩儿是谁?
nà ge xiǎo hái r shì shuí?Đứa bé kia là ai?