XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 1

小姐

[xiǎo jie] [TIỂU 姐]

cô gái; cô; (tiếng lóng) gái mại dâm

对年轻女子的称呼;也可贬指妓女

张小姐在吗?

zhāng xiǎo jiě zài ma?

Cô Trương có ở đó không?

个、位

这位是密小姐,我们的新同事。

zhè wèi shì mì xiǎo jiě, wǒ men de xīn tóng shì.

Đây là cô Mi, đồng nghiệp mới của chúng ta.

室小姐今天去超市买水果。

shì xiǎo jiě jīn tiān qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ.

Cô Shi hôm nay đi siêu thị mua hoa quả.

区小姐是我们的新同事。

qū xiǎo jiě shì wǒ men de xīn tóng shì.

Cô Âu là đồng nghiệp mới của chúng tôi.