空中小姐[kōng zhōng xiǎo jiě] [空 TRUNG TIỂU 姐]Lưu từKháctiếp viên hàng không; nữ tiếp viên hàng khôngChữ trong từ空kōngkhông trung中zhōngTRUNGbên trong小xiǎoTIỂUnhỏ姐jiěchị gáiTừ cùng chữ:姐姐jiě jieHSK 1chị gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí大姐dà jiěHSK 4chị gái空间kōng jiānHSK 4không gian空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空乘kōng chéngtiếp viên hàng không空少kōng shàotiếp viên hàng không (viết tắt của 空中少爷 (kōng zhōng shào ye))空服员kōng fú yuántiếp viên hàng không女乘务员nǚ chéng wù yuántiếp viên hàng không