空服员[kōng fú yuán] [空 服 员]Lưu từKháctiếp viên hàng không; phi hành đoànChữ trong từ空kōngkhông trung服fúquần áo员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空乘kōng chéngtiếp viên hàng không空少kōng shàotiếp viên hàng không (viết tắt của 空中少爷 (kōng zhōng shào ye))女乘务员nǚ chéng wù yuántiếp viên hàng không空中小姐kōng zhōng xiǎo jiětiếp viên hàng không