空少[kōng shào] [空 少]Lưu từKháctiếp viên hàng không (viết tắt của 空中少爷 (kōng zhōng shào ye))Chữ trong từ空kōngkhông trung少shǎoítTừ cùng chữ:多少duō shaoHSK 1bao nhiêu不少bù shǎoHSK 2nhiều空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí缺少quē shǎoHSK 3thiếu至少zhì shǎoHSK 3ít nhất减少jiǎn shǎoHSK 4giảm空间kōng jiānHSK 4không gianXem thêm (3)