空乘
[kōng chéng] [空 乘]
tiếp viên hàng không; dịch vụ trên máy bay
空乘人员正在机舱里分发餐食。
kōng chéng rén yuán zhèng zài jī cāng lǐ fēn fā cān shí.Tiếp viên hàng không đang phát đồ ăn trong khoang máy bay.
[kōng chéng] [空 乘]
tiếp viên hàng không; dịch vụ trên máy bay
空乘人员正在机舱里分发餐食。
kōng chéng rén yuán zhèng zài jī cāng lǐ fēn fā cān shí.Tiếp viên hàng không đang phát đồ ăn trong khoang máy bay.