空闲【空閒】
[kòng xián] [空 闲]
thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh; (về người) rảnh rỗi; không bận; (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không
闲暇的时间或没有事情做。
我在空闲的时候喜欢看书。
wǒ zài kòng xián de shí hòu xǐ huan kàn shū.Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
他利用空闲时间学习新技能。
tā lì yòng kòng xián shí jiān xué xí xīn jì néng.Anh ấy tận dụng thời gian rảnh rỗi để học kỹ năng mới.
他很喜欢在空闲时间打台球。
tā hěn xǐ huan zài kòng xián shí jiān dǎ tái qiú.Anh ấy rất thích chơi bi-a vào thời gian rảnh.