间隙【間隙】
[jiàn xì] [间 隙]
1.khoảng cách; khoảng trống; khoảng hở
空隙;事物间的空暇或距离
他利用工作间隙在学汉语平台复习生词。
tā lì yòng gōng zuò jiàn xì zài xué hàn yǔ píng tái fù xí shēng cí.Anh ấy tận dụng khoảng trống thời gian làm việc để ôn từ mới trên nền tảng XueHanYu.
2.hiềm khích; rạn nứt
感情或关系上的隔阂、嫌隙
长期缺乏沟通会让他们产生间隙。
cháng qī quē fá gōu tōng huì ràng tā men chǎn shēng jiàn xì.Thiếu giao tiếp lâu ngày sẽ khiến họ nảy sinh hiềm khích.