女乘务员[nǚ chéng wù yuán] [女 乘 务 员]Lưu từKháctiếp viên hàng không; nữ tiếp viênChữ trong từ女nǚnữ乘chéngcưỡi务wùcông việc员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ成员chéng yuánHSK 3thành viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空乘kōng chéngtiếp viên hàng không空少kōng shàotiếp viên hàng không (viết tắt của 空中少爷 (kōng zhōng shào ye))空服员kōng fú yuántiếp viên hàng không空中小姐kōng zhōng xiǎo jiětiếp viên hàng không