女朋友
[nǚ péng you] [女 BẰNG HỮU]
bạn gái
恋爱关系中的女性一方
她是你的女朋友吗?
tā shì nǐ de nǚ péng yǒu ma?Cô ấy là bạn gái bạn à?
他给女朋友写了一首浪漫的诗。
tā gěi nǚ péng yǒu xiě le yì shǒu làng màn de shī.Anh ấy đã viết một bài thơ lãng mạn tặng bạn gái.
他被交往三年的女朋友甩了。
tā bèi jiāo wǎng sān nián de nǚ péng yǒu shuǎi le.Anh ấy bị cô bạn gái quen 3 năm đá.
他在海边向女朋友求婚了。
tā zài hǎi biān xiàng nǚ péng yǒu qiú hūn le.Anh ấy đã cầu hôn bạn gái ở bờ biển.
