女友
[nǚ yǒu] [女 HỮU]
bạn gái
他为女友准备了一枚漂亮的钻戒。
tā wèi nǚ yǒu zhǔn bèi le yì méi piào liang de zuàn jiè.Anh ấy đã chuẩn bị một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp cho bạn gái.
他不解风情,常常惹得女友生气。
tā bù jiě fēng qíng, cháng cháng rě de nǚ yǒu shēng qì.Anh ấy không hiểu gì về phong tình lãng mạn, thường khiến bạn gái giận dỗi.
他单膝跪地向女友求婚。
tā dān xī guì dì xiàng nǚ yǒu qiú hūn.Anh ấy quỳ một gối để cầu hôn bạn gái.