前女友[qián nǚ yǒu] [前 女 HỮU]Lưu từKhácbạn gái cũChữ trong từ前qiántrước女nǚnữ友yǒuHỮUbạn bèTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước朋友péng youHSK 1bạn网友wǎng yǒuHSK 1bạn online女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em男朋友nán péng youHSK 1bạn trai前年qián niánHSK 2năm kia交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạnXem thêm (3)