HSK 2前年[qián nián] [前 年]Lưu từDanh từnăm kia去年的前一年他前年来过这里。tā qián nián lái guo zhè lǐ.Năm kia anh ấy từng đến đây.Xem thêm (3)Chữ trong từ前qiántrước年niánngũ cốcTừ ghép:大前年dà qián niánba năm trướcTừ cùng chữ:今年jīn niánHSK 1năm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước半年bàn niánHSK 1nửa năm去年qù niánHSK 1năm ngoái新年xīn niánHSK 1Năm mới明年míng niánHSK 1năm sau中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên全年quán niánHSK 2cả nămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:后年hòu niánHSK 3năm sau nữaTừ trái nghĩa:后年hòu niánHSK 3năm sau nữa