去年
[qù nián] [去 年]
năm ngoái
今年的前一年
我去年去了中国。
wǒ qù nián qù le zhōng guó.Năm ngoái tôi đã đi Trung Quốc.
我去过海南。去年去了那儿。
wǒ qù guo hǎi nán. qù nián qù le nà r.Mình từng đi Hải Nam. Năm ngoái đã đi đến đó.
Trong bài: Kể chuyện đi biển · 了 / 过他的叔叔去年移民去了加拿大。
tā de shū shu qù nián yí mín qù le jiā ná dà.Chú của anh ấy năm ngoái đã nhập cư sang Canada.
真的吗?我去年也去过一次长城!
zhēn de ma? wǒ qù nián yě qù guo yí cì cháng chéng!Thật sao ạ? Năm ngoái em cũng từng đi Vạn Lý Trường Thành một lần!
Trong bài: Xem album ảnh du lịch cũ · 了 và 过