去岁[qù suì] [去 岁]Lưu từKhácnăm ngoáiChữ trong từ去qùđi岁suìlượng từ cho năm (tuổi)Từ cùng chữ:去年qù niánHSK 1năm ngoái去世qù shìHSK 3qua đời去掉qù diàoHSK 6loại bỏ去向qù xiàngHSK 8hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó去处qù chùHSK 8nơi去除qù chúHSK 8loại bỏTừ cận nghĩa:去年qù niánHSK 1năm ngoái上年shàng niánnăm ngoái旧年jiù niánnăm ngoái