上年[shàng nián] [上 年]Lưu từKhácnăm ngoáiChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên年niánngũ cốcTừ ghép:上年纪shàng nián jì(người) già điTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên今年jīn niánHSK 1năm nayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:去年qù niánHSK 1năm ngoái去岁qù suìnăm ngoái旧年jiù niánnăm ngoái