上车【上車】
[shàng chē] [上 车]
lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)
进入公共汽车、火车等交通工具
请上车。
qǐng shàng chē.Mời lên xe.
好,路上车多,你要慢一点儿。
hǎo, lù shàng chē duō, nǐ yào màn yì diǎn r.Được, trên đường nhiều xe, em đi chậm một chút nhé.
Trong bài: Hỏi thời gian đón người ở ga tàu请大家排队上车,不要往前挤。
qǐng dà jiā pái duì shàng chē, bú yào wǎng qián jǐ.Xin mọi người xếp hàng lên xe, đừng chen lấn lên phía trước.
老师,今天早上路上车很多。
lǎo shī, jīn tiān zǎo shàng lù shàng chē hěn duō.Thầy ơi, sáng nay trên đường xe rất đông.
Trong bài: Giải thích lý do đến muộn · 因为…所以…