去年底
[qù nián dǐ] [去 年 底]
cuối năm ngoái; cuối năm trước
截至去年底,该项目已经取得了阶段性成果。
jié zhì qù nián dǐ, gāi xiàng mù yǐ jīng qǔ dé le jiē duàn xìng chéng guǒ.Tính đến cuối năm ngoái, dự án này đã đạt được những kết quả giai đoạn.
[qù nián dǐ] [去 年 底]
cuối năm ngoái; cuối năm trước
截至去年底,该项目已经取得了阶段性成果。
jié zhì qù nián dǐ, gāi xiàng mù yǐ jīng qǔ dé le jiē duàn xìng chéng guǒ.Tính đến cuối năm ngoái, dự án này đã đạt được những kết quả giai đoạn.