男朋友
[nán péng you] [男 BẰNG HỮU]
bạn trai
恋爱关系中的男性一方
他是男朋友。
tā shì nán péng yǒu.Anh ấy là bạn trai.
姐姐和她的男朋友昨天订婚了。
jiě jie hé tā de nán péng yǒu zuó tiān dìng hūn le.Chị gái và bạn trai của chị ấy đã đính hôn vào ngày hôm qua.
她和男朋友约会去看电影。
tā hé nán péng yǒu yuē huì qù kàn diàn yǐng.Cô ấy hẹn hò với bạn trai đi xem phim.
