XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 1

男孩儿【男孩兒】

[nán hái r] [男 孩 儿]

biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)

男孩子,男孩的儿化形式

那是男孩儿。

nà shì nán hái r.

Đó là bé trai.