HSK 1男孩儿【男孩兒】[nán hái r] [男 孩 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男孩子,男孩的儿化形式那是男孩儿。nà shì nán hái r.Đó là bé trai.Xem thêm (2)Chữ trong từ男nánnam孩hái(hình thức kết hợp) trẻ con儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)