男票[nán piào] [男 票]Lưu từKhácbạn trai (tiếng lóng Internet)Chữ trong từ男nánnam票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai男子nán zǐHSK 3một người đàn ông邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)Xem thêm (3)