男子
[nán zǐ] [男 子]
một người đàn ông; nam giới
成年的男性
那位男子是我的老师。
nà wèi nán zǐ shì wǒ de lǎo shī.Người đàn ông đó là thầy giáo của tôi.
两名男子在街头恶意殴打路人。
liǎng míng nán zǐ zài jiē tóu è yì ōu dǎ lù rén.Hai người đàn ông ác ý đánh đập người qua đường trên phố.
这个身世复杂的男子身上充满了谜。
zhè ge shēn shì fù zá de nán zǐ shēn shàng chōng mǎn le mí.Người đàn ông với thân thế phức tạp này chứa đầy những bí ẩn.
他在男子百米赛跑中获得了第一名。
tā zài nán zǐ bǎi mǐ sài pǎo zhōng huò dé le dì yī míng.Anh ấy đã giành vị trí thứ nhất ở nội dung thi chạy 100 mét nam.