男子篮球[nán zǐ lán qiú] [男 子 篮 球]Lưu từKhácbóng rổ namChữ trong từ男nánnam子zǐcon trai篮láncái rổ (đồ đựng)球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:男篮nán lánbóng rổ nam