排球
[pái qiú] [排 球]
bóng chuyền; lượng từ: 个 (gè)
隔网用手击打的球类运动
他喜欢打排球。
tā xǐ huan dǎ pái qiú.Anh ấy thích chơi bóng chuyền.
个
新赛季的排球联赛下个月正式开幕。
xīn sài jì de pái qiú lián sài xià gè yuè zhèng shì kāi mù.Giải bóng chuyền mùa giải mới sẽ chính thức khai mạc vào tháng sau.