棒球
[bàng qiú] [棒 球]
bóng chày; lượng từ: 个 (gè), 只 (zhī)
一种用棒击球的球类运动及所用之球。
他从小就喜欢打棒球,现在是校队成员。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huan dǎ bàng qiú, xiàn zài shì xiào duì chéng yuán.Anh ấy thích chơi bóng chày từ nhỏ, giờ là thành viên đội trường.
个、只

[bàng qiú] [棒 球]
bóng chày; lượng từ: 个 (gè), 只 (zhī)
一种用棒击球的球类运动及所用之球。
他从小就喜欢打棒球,现在是校队成员。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huan dǎ bàng qiú, xiàn zài shì xiào duì chéng yuán.Anh ấy thích chơi bóng chày từ nhỏ, giờ là thành viên đội trường.
个、只