XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

棒球

[bàng qiú] [棒 球]

bóng chày; lượng từ: 个 (gè), 只 (zhī)

一种用棒击球的球类运动及所用之球。

他从小就喜欢打棒球,现在是校队成员。

tā cóng xiǎo jiù xǐ huan dǎ bàng qiú, xiàn zài shì xiào duì chéng yuán.

Anh ấy thích chơi bóng chày từ nhỏ, giờ là thành viên đội trường.

个、只